Tài khoản :      |     Huỳnh Công Toàn - 190 2818 7216 012 - Ngân hàng Techcombank - CN Pasteur - Q.1 - TP.HCM


EMAIL:
thuexegiarevip@gmail.com
  Hỗ trợ trực tuyến
    admin


Tìm kiếm trên Google



Đặt thuê xe
Họ tên:
Địa chỉ:
Điện thoại:
Email:
Loại xe:
Đi từ:
Đến:
Ngày đi:
Ngày về:
Thông tin khác:


Tin tức - Sự kiện


Facebook

Hãy Like và share được nhận những phần quà hấp dẫn





Google +


Google + nếu bạn thấy thông tin này là hữu ích


Dich vu


Twitter



Quảng cáo

 

249 Trần Hưng Đạo, P. Cô Giang, Q.1

 

  (84-8) 6277.5858

 

    0918375878 

 

 

   09383.1111.6


 

  

 

 

 

  saigontrans.vn KÍNH CHÀO QUÍ KHÁCH

 

Hotline: 0913174719   -  09383.1111.6

CHO THUÊ XE - TOYOTA FORTUNER

Hiệu: TOYOTA
Kiểu xe: 7 chỗ
Giá thuê trong ngày: 1.200.000 đ/8h
Phụ trội ngoài giờ: 120.000 đ/h
Phụ trội quá 100 km: 7.000 đ/km

Lộ trình xe có tài xế

Ngày thường (đơn vị tính: VNĐ)  
Stt Tuyến đường

Thời gian giới hạn

1 ngày làm việc=10h

Km  dự tính 7 chỗ
1 Bà Rịa 1 ngày 220 1.700.000
2 Bạc Liêu 2 ngày 600 3.600.000
3 Bảo Lộc 2 ngày 420 3.500.000
4 Bến Cát 7h 140 1.200.000
5 Bến Tre (Thị xã) 1 ngày 200 1.600.000
6 Bến Tre (Thạnh Phú) 1 ngày 340 2.100.000
7 Bến Tre (Bình Đại) 1 ngày 280 2.000.000
8 Bến Tre (Ba Tri) 1 ngày 270 1.900.000
9 Biên Hòa 7h 95 1.100.000
10 Bình Chánh 7h 90 1.100.000
11 Bình Châu - Hồ Cốc 1 ngày 340 1.900.000
12 Bình Định 3 ngày 1.500 7.000.000
13 Bình Dương (TD1) 7h 90 1.200.000
14 Bình Phước - Lộc Ninh 1 ngày 360 2.300.000
15 Bình Long 1 ngày 300 2.000.000
Stt Tuyến đường Thời gian giới hiạn Km  dự tính 7 chỗ
16 Buôn Mê Thuộc 2 ngày 800 5.000.000
17 Cà Mau 2 ngày 700 4.300.000
18 Cái Bè 1 ngày 210 1.800.000
19 Cần Giờ 1 ngày 150 1.300.000
20 Cao Lãnh 1 ngày 350 1.900.000
21 Cần Thơ 1 ngày 360 2.000.000
22 Châu Đốc 1 ngày 520 2.700.000
23 Châu Đốc - Hà Tiên 2 ngày 900 5.200.000
24 Chợ Mới (An Giang) 1 ngày 500 2.400.000
25 Chợ Gạo (Tiền Giang) 1 ngày 200 1.600.000
26 Củ Chi - Địa Đạo 7h 100 1.200.000
27 Đà Lạt 3 ngày 650 4.500.000
28 Đà Lạt - Nha Trang 4 ngày 1.350 7.200.000
29 Đà Nẵng 5 ngày 2.100 13.000.000
30 Địa Đạo - Tây Ninh 1 ngày 250 1,900.000
Stt Tuyến đường Thời gian giớimhạn Km  dự tính 7 chỗ
31 Đồng Xoài 1 ngày 240 1.700.000
32 Đức Hòa 1 ngày 150 1.500.000
33 Đức Huệ 1 ngày 170 1.600.000
34 Gò Công 1 ngày 180 1.500.000
35 Gò Dầu 7h 130 1.600.000
36 Gia Lai (Pleiku) 3 ngày 1.100 9.000.000
37 Hàm Tân 2 ngày 350 3.000.000
38 Hóc Môn 7h 100 1.200.000
39 Huế 5 ngày 2.400 15.000.000
40 Kon Tum 4 ngày 1.900 11.000.000
41 Long An 8h 100 1.200.000
42 Long Hải 1 ngày 270 1.700.000
43 Long Khánh 1 ngày 200 1.600.000
44 Long Thành 8h 130 1.400.000
45 Mỏ Cày (Bến Tre) 1 ngày 220 1.800.000
Stt Tuyến đường Thời gian giới hạn Km  dự tính 7 chỗ
46 Mộc Hóa 1 ngày 230 1.800.000
47 Mỹ Tho 8h 150 1.300.000
48 Mỹ Thuận 1 ngày 260 1.900.000
49 Nha Trang 3 ngày 900 6.000.000
50 Nha Trang - Đại Lãnh 3 ngày 1.150 6.400.000
51 Nội Thành 8h 80 1.200.000
52 Nha Trang-Đà lạt 3 ngày 850 6.800.000
53 Phan Rang 2 ngày 700 3.900.000
54 Phan Rí 2 ngày 600 3.600.000
55 Phan Thiết - Mũi Né 2 ngày 480 3.200.000
56 Phước Long 2 ngày 340 2.300.000
57 Phú Mỹ - (BR - VT) 1 ngày 220 1.500.000
58 Qui Nhơn 3 ngày 1.400 8.000.000
59 Rạch Giá 1 ngày 600 2.700.000
60 Rạch Sỏi (Kiên Giang) 1 ngày 580 2.700.000
Stt Tuyến đường Thời gian giới hạn Km  dự tính 7 chỗ
61 Rừng Nam Cát Tiên 1 ngày 300 2.200.000
62 Sa Đéc 1 ngày 300 1.800.000
63 Sân bay TSN 3h 40 500.000
64 Sóc Trăng 1 ngày 500 2.500.000
65 Tây Ninh (Núi Bà, Tòa Thánh) 1 ngày 230 1.700.000
66 Tây Ninh (Tân Biên) 1 ngày 290 1.900.000
67 Thầy Thím 1 ngày 420 2.200.000
68 Trà Vinh 1 ngày 320 2.200.000
69 Trảng Bàng 8h 120 1.100.000
70 Trị An 8h 160 1.300.000
71 Tri Tôn 1 ngày 560 3.000.000
72 Tuy Hòa 3 ngày 1.200 7.800.000
73 Vĩnh Long 1 ngày 320 1.800.000
74 Vũng Tàu 1 ngày 260 1.700.000
75 Long Hải 1 ngày 250 1.700.000
76 Vị Thanh - Phụng Hiệp (Hậu Giang) 2 ngày 520 3.400.000
THUÊ XE